BẢNG SIZE NGƯỜI VIỆT CHUẨN NHẤT
Chỉ cần chiều cao + cân nặng → chọn đúng size
Phần lớn bảng size hiện nay không phù hợp với người Việt vì sử dụng form quốc tế. Bài viết này giúp bạn chọn size chính xác cho áo lớp, áo nhóm, áo polo và áo thể thao.
Nguyên tắc: Chọn theo cân nặng → điều chỉnh theo chiều cao
1. Bảng Size Chuẩn Người Việt
| Chiều cao \ Cân nặng | <45kg | 45–52kg | 52–60kg | 60–68kg | 68–75kg | 75–85kg | >85kg |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| <155cm | XS | S | M | L | XL | XXL | 3XL |
| 155–162cm | XS | S | M | L | XL | XXL | 3XL |
| 163–168cm | S | M | M | L | XL | XXL | 3XL |
| 169–175cm | S | M | L | L | XL | XXL | 3XL |
| >175cm | M | L | L | XL | XXL | 3XL | 4XL |
Bảng này áp dụng cho áo lớp, áo nhóm và áo thun cơ bản.
2. Điều chỉnh theo từng loại áo
Áo lớp / áo nhóm
- Muốn rộng → tăng 1 size
- Muốn vừa → giữ nguyên
Áo polo
- Người có bụng → tăng 1 size
- Người gầy → giữ nguyên
- Không chọn oversize
Áo thể thao
- Giữ nguyên size
- Vận động nhiều → tăng nhẹ 1 size
3. Size trẻ em
| Chiều cao | Size |
|---|---|
| <110cm | 6 |
| 110–120cm | 8 |
| 120–130cm | 10 |
| 130–140cm | 12 |
| 140–150cm | 14 |
4. Size ngoại cỡ
| Cân nặng | Size |
|---|---|
| 85–95kg | 2XL |
| 95–105kg | 3XL |
| 105–115kg | 4XL |
| >115kg | 5XL |
Người big size nên ưu tiên theo cân nặng thay vì chiều cao để tránh chật bụng.
5. Cách chọn size nhanh
- Gầy + cao → tăng 1 size
- Thấp + nặng → tăng 1 size
- Form chuẩn → giữ nguyên
6. Kết luận
Size không chỉ là con số mà là trải nghiệm mặc. Một bảng size chuẩn giúp giảm lỗi sản xuất và tăng sự hài lòng của khách hàng.